Nghĩa của từ "anniversary celebration" trong tiếng Việt
"anniversary celebration" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
anniversary celebration
US /ˌæn.əˈvɝː.sɚ.i ˌsel.əˈbreɪ.ʃən/
UK /ˌæn.ɪˈvɜː.sər.i ˌsel.əˈbreɪ.ʃən/
Danh từ
lễ kỷ niệm, buổi kỷ niệm
a social event or party held to mark the date on which an event took place in a previous year
Ví dụ:
•
They are planning a grand anniversary celebration for their 50th wedding year.
Họ đang lên kế hoạch cho một lễ kỷ niệm hoành tráng cho năm thứ 50 ngày cưới của mình.
•
The company held an anniversary celebration to thank its long-term employees.
Công ty đã tổ chức một buổi lễ kỷ niệm để cảm ơn những nhân viên lâu năm của mình.
Từ liên quan: